工匠
gōng jiàng
Nghĩa
- thợ thủ công
- nghệ nhân
Định nghĩa
指有手艺的劳动者,尤其指技艺精湛的手工业者。
Chỉ những người lao động có tay nghề, đặc biệt là những người thợ thủ công có kỹ thuật điêu luyện.
Cách dùng
常用于描述具有专业技能和敬业精神的手工业者,也可指代某种职业。常与“精神”搭配,表示追求卓越的态度。
Thường được dùng để mô tả những người thợ thủ công có kỹ năng chuyên môn và tinh thần tận tụy, cũng có thể chỉ một nghề nghiệp. Thường kết hợp với "tinh thần" (精神), biểu thị thái độ theo đuổi sự xuất sắc.
Ví dụ
- 1 这位老工匠手艺精湛,制作的家具非常精美。 (Vị thợ thủ công già này có tay nghề tinh xảo, làm ra những món đồ nội thất rất đẹp.)
- 2 工匠精神强调精益求精。 (Tinh thần thợ thủ công nhấn mạnh việc cầu toàn, không ngừng hoàn thiện.)
- 3 古代工匠建造了许多宏伟的建筑。 (Những người thợ thủ công thời cổ đại đã xây dựng nên nhiều công trình kiến trúc vĩ đại.)
- 4 他是一名出色的工匠,专注于每一件作品的细节。 (Ông ấy là một người thợ thủ công xuất sắc, chú tâm đến từng chi tiết của mỗi tác phẩm.)
- 5 这个雕像是由一位无名工匠雕刻的。 (Bức tượng này được chạm khắc bởi một người thợ thủ công vô danh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản