工厂
gōng chǎng
Nghĩa
- nhà máy
- xí nghiệp
Định nghĩa
工厂是指直接进行工业生产活动的场所或单位,通常拥有机器设备和工人。
Nhà máy là nơi hoặc đơn vị trực tiếp tiến hành các hoạt động sản xuất công nghiệp, thường có máy móc thiết bị và công nhân.
Cách dùng
工厂通常用于指代制造业、加工业的生产场所,可以搭配动词如“开、办、建、在”等,也可以作定语。
“工厂” thường dùng để chỉ nơi sản xuất trong ngành chế tạo, chế biến; có thể kết hợp với các động từ như "mở, làm, xây, ở" v.v., cũng có thể làm định ngữ.
Ví dụ
- 1 我爸爸在工厂工作。 (Bố tôi làm việc ở nhà máy.)
- 2 这家工厂生产汽车零件。 (Nhà máy này sản xuất phụ tùng ô tô.)
- 3 附近新建了一座工厂。 (Gần đây xây mới một nhà máy.)
- 4 工厂里的机器日夜不停地运转。 (Máy móc trong nhà máy chạy không ngừng ngày đêm.)
- 5 为了保护环境,政府关闭了那家化工厂。 (Để bảo vệ môi trường, chính phủ đã đóng cửa nhà máy hóa chất đó.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản