Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 工地

工地

gōng dì

HSK 6

Nghĩa

  • công trường

Định nghĩa

指进行建筑、施工等作业的场所。

Nơi tiến hành các hoạt động xây dựng, thi công.

Cách dùng

常用于指正在建设或施工的地方,如建筑工地、道路施工等。

Thường dùng để chỉ nơi đang xây dựng hoặc thi công, như công trường xây dựng, thi công đường sá, v.v.

Ví dụ

  • 1 工地上有很多工人正在施工。 (Trên công trường có nhiều công nhân đang thi công.)
  • 2 这个工地白天很吵。 (Công trường này ban ngày rất ồn.)
  • 3 工地的安全措施必须到位。 (Các biện pháp an toàn tại công trường phải được thực hiện đầy đủ.)
  • 4 他每天骑车经过一个工地。 (Anh ấy hàng ngày đạp xe qua một công trường.)
  • 5 工地周围围起了围挡。 (Xung quanh công trường được rào chắn lại.)
  • 6 新的工地将在下个月开工。 (Công trường mới sẽ khởi công vào tháng sau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản