工序
gōng xù
Nghĩa
- công đoạn
Định nghĩa
指生产过程中按照一定顺序排列的加工步骤或环节。
Chỉ các bước hoặc công đoạn gia công được sắp xếp theo một trình tự nhất định trong quá trình sản xuất.
Cách dùng
常用于工业生产、制造业、建筑等场合,强调某一具体的工作步骤或操作环节。也可以用来指整个生产流程中的各个阶段。
Thường được dùng trong công nghiệp sản xuất, chế tạo, xây dựng, v.v., nhấn mạnh một bước công việc hoặc công đoạn thao tác cụ thể. Cũng có thể dùng để chỉ các giai đoạn khác nhau trong toàn bộ quy trình sản xuất.
Ví dụ
- 1 这道工序需要精确的操作。 (Công đoạn này cần thao tác chính xác.)
- 2 我们把整个生产过程分成了十道工序。 (Chúng tôi chia toàn bộ quy trình sản xuất thành mười công đoạn.)
- 3 每一道工序都有严格的检验标准。 (Mỗi công đoạn đều có tiêu chuẩn kiểm tra nghiêm ngặt.)
- 4 新员工要先熟悉各个工序的操作流程。 (Nhân viên mới cần làm quen với quy trình thao tác của từng công đoạn.)
- 5 这道工序是质量控制的重点。 (Công đoạn này là trọng điểm của kiểm soát chất lượng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.