工科
gōng kē
Nghĩa
- ngành kỹ thuật
Định nghĩa
工科是指与工程学相关的学科门类,包括机械、电子、土木、计算机等应用科学和技术领域。
Công khoa là ngành học liên quan đến kỹ thuật, bao gồm các lĩnh vực khoa học ứng dụng như cơ khí, điện tử, xây dựng, máy tính.
Cách dùng
用于教育领域,指大学中与工程技术和应用科学相关的专业,与理科、文科相对。
Được dùng trong giáo dục, chỉ các ngành học liên quan đến kỹ thuật và khoa học ứng dụng ở đại học, đối lập với khoa học tự nhiên (lý khoa) và khoa học xã hội (văn khoa).
Ví dụ
- 1 我大学读的是工科,学的是机械工程。 (Tôi học đại học ngành kỹ thuật, chuyên ngành cơ khí.)
- 2 工科学生通常需要学习很多数学和物理。 (Sinh viên khối kỹ thuật thường phải học nhiều toán và vật lý.)
- 3 她虽然学的是文科,但她的理科和工科知识也很丰富。 (Dù cô ấy học khối xã hội, nhưng kiến thức tự nhiên và kỹ thuật của cô ấy cũng rất phong phú.)
- 4 近年来,工科专业的就业前景很好。 (Những năm gần đây, triển vọng việc làm của các ngành kỹ thuật rất tốt.)
- 5 这所大学以工科闻名,特别是计算机科学。 (Trường đại học này nổi tiếng về khối ngành kỹ thuật, đặc biệt là khoa học máy tính.)
- 6 他选择工科是因为他对动手实践很感兴趣。 (Anh ấy chọn khối kỹ thuật vì anh ấy rất thích thực hành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản