工程
gōng chéng
Nghĩa
- công trình
- ngành kỹ thuật
Định nghĩa
工程指土木建筑或其他生产、制造部门用比较大而复杂的设备来进行的工作,如水利工程、铁路工程等。也指某项需要投入较大人力物力的事业。
Công trình là công việc được thực hiện bằng các thiết bị lớn và phức tạp trong các ngành xây dựng hoặc sản xuất, chế tạo, như công trình thủy lợi, công trình đường sắt. Cũng chỉ một sự nghiệp cần đầu tư lớn về nhân lực và vật lực.
Cách dùng
在汉语中,“工程”通常指大型的建设项目或技术项目,有具体的范围和目标。它也可以指工程学科或领域。常与其他词组合使用,如“工程师”、“工程队”等。
Trong tiếng Trung, "工程" thường chỉ các dự án xây dựng hoặc kỹ thuật quy mô lớn, có phạm vi và mục tiêu cụ thể. Nó cũng có thể chỉ lĩnh vực kỹ thuật. Thường kết hợp với các từ khác, như "工程师" (kỹ sư), "工程队" (đội kỹ thuật), v.v.
Ví dụ
- 1 这个工程需要三年才能完成。 (Dự án này cần ba năm mới hoàn thành.)
- 2 他是一名工程技术人员。 (Anh ấy là một kỹ thuật viên công trình.)
- 3 铁路工程是国家的重要基础设施。 (Công trình đường sắt là cơ sở hạ tầng quan trọng của quốc gia.)
- 4 工程的进度比预期慢了一些。 (Tiến độ công trình chậm hơn dự kiến một chút.)
- 5 我们正在讨论工程的预算问题。 (Chúng tôi đang thảo luận về vấn đề ngân sách của công trình.)
- 6 这个工程由几家建筑公司共同承担。 (Công trình này do vài công ty xây dựng cùng đảm nhận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản