工艺
gōng yì
Nghĩa
- thủ công mỹ nghệ
- kỹ thuật chế tác
Định nghĩa
指手工制造或加工物品的方法和技巧,也指某种产品的制作技术或工艺流程。
Chỉ phương pháp và kỹ xảo trong chế tạo hoặc gia công sản phẩm thủ công, cũng chỉ kỹ thuật sản xuất hoặc quy trình công nghệ của một loại sản phẩm nào đó.
Cách dùng
常用来指手工制作或工业生产中的技术、方法和流程,可与其他名词搭配,如“手工艺”“工艺美术”“工艺流程”等。也可以作定语修饰产品,表示制作精良。
Thường dùng để chỉ kỹ thuật, phương pháp và quy trình trong thủ công hoặc sản xuất công nghiệp, có thể kết hợp với danh từ khác như 'thủ công nghệ', 'mỹ thuật công nghệ', 'quy trình công nghệ'. Cũng có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho sản phẩm, biểu thị chế tác tinh xảo.
Ví dụ
- 1 这种传统的陶瓷工艺非常复杂。 (Kỹ thuật chế tác gốm sứ truyền thống này rất phức tạp.)
- 2 他们正在研究新的生产工艺,以提高效率。 (Họ đang nghiên cứu quy trình sản xuất mới để nâng cao hiệu suất.)
- 3 这件工艺品体现了高超的工艺水平。 (Sản phẩm thủ công này thể hiện trình độ kỹ thuật chế tác cao siêu.)
- 4 他非常喜欢中国的民间工艺。 (Anh ấy rất thích nghệ thuật thủ công dân gian Trung Quốc.)
- 5 这个工厂引进了先进的工艺设备。 (Nhà máy này đã nhập khẩu thiết bị công nghệ tiên tiến.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản