工资
gōng zī
Nghĩa
- lương
- tiền lương
Định nghĩa
工资是指雇主根据法律规定或劳动合同,定期支付给劳动者的劳动报酬。通常以货币形式发放,是劳动者收入的主要来源。
工资是指雇主根据法律规定或劳动合同,定期支付给劳动者的劳动报酬。通常以货币形式发放,是劳动者收入的主要来源。
Cách dùng
工资是一个名词,通常用于正式场合,指员工因工作而获得的报酬。可以按月、按周或按小时计算。常用搭配有:发工资、领工资、工资水平、工资条等。
工资是一个名词,通常用于正式场合,指员工因工作而获得的报酬。可以按月、按周或按小时计算。常用搭配有:发工资(phát lương)、领工资(nhận lương)、工资水平(mức lương)、工资条(bảng lương)等。
Ví dụ
- 1 这个月的工资已经发到我的银行卡里了。 (Tiền lương tháng này đã được chuyển vào thẻ ngân hàng của tôi.)
- 2 他找了一份新工作,工资比以前高很多。 (Anh ấy tìm được một công việc mới, lương cao hơn trước nhiều.)
- 3 工资条上显示这个月扣了个人所得税。 (Trên bảng lương hiển thị tháng này đã trừ thuế thu nhập cá nhân.)
- 4 很多人在大城市工作,因为那里的工资水平比较高。 (Nhiều người làm việc ở thành phố lớn vì mức lương ở đó tương đối cao.)
- 5 老板承诺下个月给大家涨工资。 (Ông chủ hứa tháng sau sẽ tăng lương cho mọi người.)
- 6 除了基本工资,公司还有奖金和补贴。 (Ngoài lương cơ bản, công ty còn có thưởng và trợ cấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản