Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 工资

工资

gōng zī

HSK 4

Nghĩa

  • lương
  • tiền lương

Định nghĩa

工资是指雇主根据法律规定或劳动合同,定期支付给劳动者的劳动报酬。通常以货币形式发放,是劳动者收入的主要来源。

工资是指雇主根据法律规定或劳动合同,定期支付给劳动者的劳动报酬。通常以货币形式发放,是劳动者收入的主要来源。

Cách dùng

工资是一个名词,通常用于正式场合,指员工因工作而获得的报酬。可以按月、按周或按小时计算。常用搭配有:发工资、领工资工资水平、工资条等。

工资是一个名词,通常用于正式场合,指员工因工作而获得的报酬。可以按月、按周或按小时计算。常用搭配有:发工资(phát lương)、领工资(nhận lương)、工资水平(mức lương)、工资条(bảng lương)等。

Ví dụ

  • 1 这个月的工资已经发到我的银行卡里了。 (Tiền lương tháng này đã được chuyển vào thẻ ngân hàng của tôi.)
  • 2 他找了一份新工作,工资比以前高很多。 (Anh ấy tìm được một công việc mới, lương cao hơn trước nhiều.)
  • 3 工资条上显示这个月扣了个人所得税。 (Trên bảng lương hiển thị tháng này đã trừ thuế thu nhập cá nhân.)
  • 4 很多人在大城市工作,因为那里的工资水平比较高。 (Nhiều người làm việc ở thành phố lớn vì mức lương ở đó tương đối cao.)
  • 5 老板承诺下个月给大家涨工资。 (Ông chủ hứa tháng sau sẽ tăng lương cho mọi người.)
  • 6 除了基本工资,公司还有奖金和补贴。 (Ngoài lương cơ bản, công ty còn có thưởng và trợ cấp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản