Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 左

左

zuǒ

HSK 2

Nghĩa

  • trái
  • bên trái

Định nghĩa

指面朝南时位于西方的一面,与“右”相对。也指政治上的左派。

Chỉ phía nằm ở hướng Tây khi quay mặt về hướng Nam, đối lập với “phải”. Cũng chỉ phái tả trong chính trị.

Cách dùng

常作名词或形容词,表示方向、位置或政治倾向。可构成“左边”、“向左”、“左派”等词。

Thường dùng làm danh từ hoặc tính từ, biểu thị phương hướng, vị trí hoặc khuynh hướng chính trị. Có thể tạo thành các từ như “bên trái”, “về bên trái”, “cánh tả”.

Ví dụ

  • 1 我的左手很痛。 (Tay trái của tôi rất đau.)
  • 2 向左走,然后右转。 (Đi về bên trái, sau đó rẽ phải.)
  • 3 他在左边。 (Anh ấy ở bên trái.)
  • 4 他是左派政治家。 (Ông ấy là nhà chính trị cánh tả.)
  • 5 这件事让我左右为难。 (Việc này làm tôi khó xử giữa hai bên.)
  • 6 请往左看。 (Xin hãy nhìn sang bên trái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome