左右
zuǒ yòu
Nghĩa
- khoảng chừng
- trái phải
Định nghĩa
左右 表示方位,指左边和右边;也可用在数量词后表示大约;还可用作动词,表示支配、影响。
左右 nghĩa là phương hướng, chỉ bên trái và bên phải; cũng có thể đặt sau từ chỉ số lượng để biểu thị khoảng chừng; còn có thể dùng như động từ, biểu thị chi phối, ảnh hưởng.
Cách dùng
左右 的用法很多。最常见的是方位名词,指左和右两方;放在数字或数量词后,表示约数,相当于“大约”;作动词时,表示操纵、控制。还有习语“左右为难”表示进退两难。
左右 có nhiều cách dùng. Thông dụng nhất là danh từ chỉ phương hướng, chỉ bên trái và bên phải; đặt sau số từ hoặc từ chỉ số lượng, biểu thị số ước lượng, tương đương với “approximately”; khi là động từ, biểu thị thao túng, khống chế. Ngoài ra còn có thành ngữ “左右为难” biểu thị tiến thoái lưỡng nan.
Ví dụ
- 1 教室的左右两边都种了树。 (Hai bên trái phải của phòng học đều trồng cây.)
- 2 他今年三十岁左右。 (Năm nay anh ấy khoảng ba mươi tuổi.)
- 3 不要被情绪左右你的决定。 (Đừng để cảm xúc chi phối quyết định của bạn.)
- 4 这件事左右都是你不对。 (Chuyện này dù sao cũng là cậu sai.)
- 5 面对两个选择,他左右为难。 (Đối mặt với hai lựa chọn, anh ấy tiến thoái lưỡng nan.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.