左边
zuǒ bian
Nghĩa
- bên trái
Định nghĩa
指左侧的方向或位置,与‘右边’相对。
Chỉ hướng hoặc vị trí ở bên trái, đối lập với 'bên phải'.
Cách dùng
‘左边’常用作名词,表示空间方位,常与‘在’、‘往’、‘向’等介词连用,也可以单独使用。在句子中可作主语、宾语、定语等,也可用于抽象意义。
'左边' thường dùng như danh từ, biểu thị phương hướng không gian, thường kết hợp với các giới từ như 'ở', 'về', 'hướng về', cũng có thể dùng độc lập. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, định ngữ, cũng có thể dùng theo nghĩa trừu tượng.
Ví dụ
- 1 左边是山,右边是海。 (Phía bên trái là núi, phía bên phải là biển.)
- 2 你往左边看,就能看到那座塔。 (Bạn nhìn về phía bên trái, sẽ thấy tòa tháp đó.)
- 3 我的左边坐着一位老人。 (Bên trái tôi ngồi một cụ già.)
- 4 这座房子左边有一个小花园。 (Phía bên trái ngôi nhà này có một khu vườn nhỏ.)
- 5 请把你的名字写在左边。 (Xin hãy viết tên của bạn ở phía bên trái.)
- 6 他站在舞台的左边。 (Anh ấy đứng ở phía bên trái của sân khấu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.