Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 左顾右盼

左顾右盼

zuǒ gù yòu pàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhìn ngang nhìn ngửa
  • ngó trước ngó sau

Định nghĩa

形容向左右两边看的样子,也用来比喻犹豫不决、有所顾虑。

Mô tả dáng vẻ nhìn qua nhìn lại hai bên, cũng dùng để ví sự do dự, có lo lắng.

Cách dùng

多用于描写人的神态或动作,可以表示仔细观察周围环境,也可以表示因为担忧、犹豫或心虚而不停张望。

Thường dùng để miêu tả vẻ mặt hoặc động tác của con người, có thể biểu thị việc quan sát kỹ lưỡng xung quanh, cũng có thể biểu thị việc nhìn ngó không ngừng vì lo lắng, do dự hoặc áy náy.

Ví dụ

  • 1 他过马路时左顾右盼,确定没有车才走过去。(Anh ấy khi qua đường nhìn trái nhìn phải, xác nhận không có xe mới đi qua.)
  • 2 她站在人群中左顾右盼,好像在等什么人。(Cô ấy đứng giữa đám đông nhìn trái nhìn phải, hình như đang đợi ai đó.)
  • 3 他敲门后左顾右盼,显得很紧张。(Anh ấy sau khi gõ cửa thì nhìn ngó xung quanh, có vẻ rất căng thẳng.)
  • 4 那个小偷在店里左顾右盼,引起了保安的注意。(Tên trộm đó trong cửa hàng nhìn trái nhìn phải, đã gây sự chú ý của bảo vệ.)
  • 5 做决定时不要左顾右盼,要果断一点。(Khi quyết định đừng do dự lưỡng lự, hãy dứt khoát một chút.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản