Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 巧

巧

qiǎo

HSK 4

Nghĩa

  • khéo léo
  • tình cờ

Định nghĩa

指心思灵敏,技术高明;也指偶然、恰好。

Chỉ sự thông minh, khéo léo trong suy nghĩ, kỹ thuật cao; cũng chỉ sự ngẫu nhiên, trùng hợp.

Cách dùng

巧常用于形容人做事灵巧、方法巧妙,也可表示事情发生得偶然或正合心意。注意该词在汉语中多为褒义,与越南语中“xảo”(xảo trá)的含义不同。

Từ “巧” thường dùng để miêu tả người làm việc khéo léo, phương pháp tinh tế, cũng có thể biểu thị sự việc xảy ra một cách tình cờ hoặc vừa đúng ý. Lưu ý từ này trong tiếng Hán thường mang nghĩa tích cực, khác với nghĩa “xảo” (xảo trá) trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 她的手很巧,会做各种手工艺品。 (Tay cô ấy rất khéo, biết làm đủ loại đồ thủ công.)
  • 2 这个办法真巧,一下子解决了问题。 (Cách này thật khéo léo, giải quyết vấn đề ngay lập tức.)
  • 3 真巧,我正想找你呢! (Thật trùng hợp, tôi đang định tìm bạn đây!)
  • 4 巧得很,我刚出门就遇到他了。 (Trùng hợp thay, tôi vừa ra khỏi nhà đã gặp anh ấy.)
  • 5 他说话很巧,总能把别人逗笑。 (Anh ấy nói năng khéo léo, lúc nào cũng làm người khác cười.)
  • 6 这部电影的巧合情节太多了。 (Bộ phim này có quá nhiều tình tiết trùng hợp.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome