Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 巧克力

巧克力

qiǎo kè lì

HSK 4

Nghĩa

  • sô cô la

Định nghĩa

一种以可可粉为主要原料,加入糖、乳制品等制成的甜食。

Một loại bánh kẹo ngọt được làm chủ yếu từ bột cacao, thêm đường, sữa và các nguyên liệu khác.

Cách dùng

巧克力”是名词,指一种甜食。既可作为零食直接食用,也可用于制作饮料、糕点、冰淇淋等。在口语中常用来表示“巧克力口味的”。

巧克力” là danh từ, chỉ một loại bánh kẹo ngọt. Có thể ăn trực tiếp như đồ ăn vặt, cũng có thể dùng để làm đồ uống, bánh ngọt, kem, v.v. Trong khẩu ngữ thường dùng để biểu thị “vị sô cô la”.

Ví dụ

  • 1 我喜欢吃巧克力。 (Tôi thích ăn sô cô la.)
  • 2 妈妈买了一块巧克力给我。 (Mẹ mua cho tôi một thanh sô cô la.)
  • 3 这块巧克力是黑巧克力,不太甜。 (Thanh sô cô la này là sô cô la đen, không ngọt lắm.)
  • 4 巧克力蛋糕很受欢迎。 (Bánh gato sô cô la rất được ưa chuộng.)
  • 5 巧克力奶昔是我的最爱。 (Sữa lắc sô cô la là món tôi thích nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản