巧合
qiǎo hé
Nghĩa
- trùng hợp
- sự trùng hợp
Định nghĩa
指两件或更多事情在时间、地点、情节等方面正好相合,好像是有意安排,而实际上并非如此。
Chỉ hai hoặc nhiều sự việc trùng khớp với nhau về thời gian, địa điểm, tình tiết... như thể được sắp đặt có chủ ý, nhưng thực tế không phải vậy.
Cách dùng
用作名词或形容词,表示偶然发生的事件或偶然性。常作主语、宾语或定语。
Dùng như danh từ hoặc tính từ, biểu thị sự kiện xảy ra ngẫu nhiên hoặc tính tình cờ. Thường làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 遇见你真是个巧合。 (Gặp được bạn thật là một sự trùng hợp.)
- 2 他们同年同月同日出生,纯属巧合。 (Họ sinh cùng năm, cùng tháng, cùng ngày, hoàn toàn là trùng hợp ngẫu nhiên.)
- 3 这件巧合的事情让我感到很惊讶。 (Sự trùng hợp này khiến tôi rất ngạc nhiên.)
- 4 巧合的是,我们俩都喜欢同一本书。 (Thật trùng hợp, cả hai chúng tôi đều thích cùng một cuốn sách.)
- 5 这不仅仅是巧合,背后一定有原因。 (Đây không chỉ là sự trùng hợp, phía sau nhất định có nguyên nhân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản