Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 巧妙

巧妙

qiǎo miào

HSK 6

Nghĩa

  • khéo léo
  • tài tình

Định nghĩa

指灵巧高明,超凡脱俗,多指方法、计策、设计、言辞等。

Chỉ sự khéo léo, tài giỏi, vượt lên thông thường, thường dùng cho phương pháp, kế sách, thiết kế, lời nói, v.v.

Cách dùng

常用于形容方法、计策、设计、言辞等,强调构思精妙、不落俗套。

Thường dùng để miêu tả phương pháp, kế sách, thiết kế, lời nói, v.v., nhấn mạnh sự tinh tế trong ý tưởng và không theo lối mòn.

Ví dụ

  • 1 这个计划很巧妙。 (Kế hoạch này rất khéo léo.)
  • 2 巧妙地解决了这个问题。 (Cô ấy đã khéo léo giải quyết vấn đề này.)
  • 3 这座建筑的设计非常巧妙。 (Thiết kế của tòa nhà này rất tinh xảo.)
  • 4 巧妙地避开了对方的追问。 (Anh ta khéo léo tránh được sự truy hỏi của đối phương.)
  • 5 这个比喻用得很巧妙。 (Phép ẩn dụ này được dùng rất tài tình.)
  • 6 巧妙的构思让这部小说引人入胜。 (Ý tưởng khéo léo khiến cuốn tiểu thuyết này hấp dẫn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản