Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 巨人

巨人

jù rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • người khổng lồ

Định nghĩa

巨人指身材特别高大的人,或比喻在某方面有巨大成就或影响力的人或事物。

Người khổng lồ chỉ người có thân hình đặc biệt cao lớn, hoặc ví von người/vật có thành tựu hoặc ảnh hưởng to lớn trong lĩnh vực nào đó.

Cách dùng

常用于形容个子很高的人,也可以用来比喻伟大的、有巨大影响力的人物或事物,如“体育巨人”“工业巨人”等。

Thường dùng để miêu tả người có chiều cao vượt trội, cũng có thể dùng để ví von những nhân vật hoặc sự vật vĩ đại, có ảnh hưởng lớn, như "gã khổng lồ thể thao", "gã khổng lồ công nghiệp" v.v.

Ví dụ

  • 1 姚明是一位篮球巨人。 (Yao Ming là một gã khổng lồ bóng rổ.)
  • 2 童话里住着一个可怕的巨人。 (Trong truyện cổ tích có một gã khổng lồ đáng sợ.)
  • 3 这家公司是行业里的巨人。 (Công ty này là một gã khổng lồ trong ngành.)
  • 4 他虽然个子不高,但在精神上是个巨人。 (Dù chiều cao không nổi bật, nhưng về tinh thần anh ấy là một người khổng lồ.)
  • 5 在人群中,他像一个巨人一样显眼。 (Giữa đám đông, anh ấy nổi bật như một người khổng lồ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome