巨大
jù dà
Nghĩa
- to lớn
- khổng lồ
Định nghĩa
形容非常大,超出一般。
Miêu tả rất lớn, vượt xa bình thường.
Cách dùng
通常用于形容物体、面积、数量、影响等,强调大而惊人。
Thường dùng để miêu tả vật thể, diện tích, số lượng, ảnh hưởng... nhấn mạnh sự lớn đáng kinh ngạc.
Ví dụ
- 1 这个巨大的石头挡住了路。 (Tảng đá khổng lồ này chặn mất đường đi.)
- 2 他的公司获得了巨大的成功。 (Công ty của anh ấy đã đạt được thành công to lớn.)
- 3 这个问题产生了巨大的影响。 (Vấn đề này đã tạo ra ảnh hưởng to lớn.)
- 4 我们面临着巨大的挑战。 (Chúng tôi đang đối mặt với thách thức to lớn.)
- 5 这个国家有巨大的人口。 (Đất nước này có dân số khổng lồ.)
- 6 他付出了巨大的努力。 (Anh ấy đã nỗ lực rất nhiều.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản