Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 巨头

巨头

jù tóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • ông lớn
  • ông trùm

Định nghĩa

指在某领域或行业中规模巨大、实力雄厚、具有重要影响力的企业或个人。

Chỉ các doanh nghiệp hoặc cá nhân có quy mô lớn, thực lực hùng hậu và ảnh hưởng quan trọng trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề nào đó.

Cách dùng

巨头’常用于商业、政治等领域,指代具有垄断或主导地位的实体。可指企业,也可指人。

'巨头' thường được dùng trong lĩnh vực thương mại, chính trị, để chỉ các thực thể có vị trí độc quyền hoặc thống lĩnh. Có thể chỉ doanh nghiệp hoặc cá nhân.

Ví dụ

  • 1 这家公司是全球科技巨头之一。 (Công ty này là một trong những ông trùm công nghệ toàn cầu.)
  • 2 互联网巨头们都在争夺人工智能市场。 (Các ông trùm internet đều đang tranh giành thị trường trí tuệ nhân tạo.)
  • 3 他是一位金融巨头,掌控着多家银行。 (Ông ta là một ông trùm tài chính, kiểm soát nhiều ngân hàng.)
  • 4 行业巨头之间的竞争越来越激烈。 (Sự cạnh tranh giữa các ông trùm trong ngành ngày càng gay gắt.)
  • 5 这家初创公司试图挑战传统巨头。 (Công ty khởi nghiệp này đang cố gắng thách thức các ông trùm truyền thống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản