Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 巩固

巩固

gǒng gù

HSK 6

Nghĩa

  • củng cố
  • vững chắc

Định nghĩa

使之坚固;加强。多用于抽象事物,如政权、国防、地位、成果等。

Làm cho vững chắc; tăng cường. Thường dùng cho sự vật trừu tượng như chính quyền, quốc phòng, địa vị, thành quả...

Cách dùng

“巩固”作动词,后面常接抽象名词,如政权、国防、地位、成果等;也可作形容词,表示坚固、可靠。

“巩固” như động từ, thường đi kèm danh từ trừu tượng như chính quyền, quốc phòng, địa vị, thành quả; cũng có thể là tính từ, nghĩa là vững chắc, đáng tin cậy.

Ví dụ

  • 1 我们要巩固国防力量。 (Chúng ta phải củng cố lực lượng quốc phòng.)
  • 2 这次胜利巩固了我们的地位。 (Thắng lợi này đã củng cố địa vị của chúng ta.)
  • 3 通过复习,他巩固了所学的知识。 (Bằng việc ôn tập, anh ấy đã củng cố kiến thức đã học.)
  • 4 这个协议有助于巩固两国关系。 (Hiệp định này giúp củng cố mối quan hệ giữa hai nước.)
  • 5 基础还不巩固,我们会继续努力。 (Nền tảng chưa vững chắc, chúng tôi sẽ tiếp tục nỗ lực.)
  • 6 公司需要巩固现有市场。 (Công ty cần củng cố thị trường hiện có.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome