Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 差

差

chà

HSK 3

Nghĩa

  • kém, tệ
  • thiếu

Định nghĩa

差(chà)表示不好、不够标准;或表示事物之间的区别、不同。

差 (chà) có nghĩa là kém, không đạt chuẩn; hoặc chỉ sự khác biệt, chênh lệch giữa các sự vật.

Cách dùng

多用于口语,表示质量不好或水平低;也可用作动词或名词表示差距。读音有chà、chā、chāi等,但常用义为chà。

Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ chất lượng kém hoặc trình độ thấp; cũng dùng như động từ hoặc danh từ để chỉ khoảng cách, chênh lệch. Có nhiều cách đọc như chà, chā, chāi, nhưng nghĩa thông dụng là chà.

Ví dụ

  • 1 这个菜的味道太差了。 (Món ăn này vị kém quá.)
  • 2 我的中文水平很差。 (Trình độ tiếng Trung của tôi rất kém.)
  • 3 这两台电脑的价格差很多。 (Giá của hai chiếc máy tính này chênh lệch rất nhiều.)
  • 4 他差一点就迟到了。 (Anh ấy suýt nữa thì đi muộn.)
  • 5 我们之间没有什么差别。 (Giữa chúng tôi không có sự khác biệt gì.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome