Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 差不多

差不多

chà bu duō

HSK 3

Nghĩa

  • gần như
  • xấp xỉ

Định nghĩa

差不多表示“几乎相同”或“相差不大”,也可以表示“大概、大约”的程度。

差不多 có nghĩa là "gần như giống nhau" hoặc "không chênh lệch bao nhiêu", cũng có thể biểu thị mức độ "đại khái, khoảng chừng".

Cách dùng

差不多可以用作形容词,表示两个事物很接近;也可以用作副词,表示“几乎、大概”。常用于口语。

差不多 có thể dùng như tính từ để chỉ hai sự vật rất gần nhau; cũng có thể dùng như phó từ để biểu thị "gần như, đại khái". Thường dùng trong khẩu ngữ.

Ví dụ

  • 1 这两件衣服差不多。 (Hai bộ quần áo này gần như giống nhau.)
  • 2 差不多每天都要加班。 (Anh ấy gần như ngày nào cũng phải tăng ca.)
  • 3 我们差不多八点到学校。 (Chúng tôi đến trường khoảng 8 giờ.)
  • 4 你的看法跟我差不多。 (Quan điểm của bạn cũng tương tự như tôi.)
  • 5 这个问题差不多解决了。 (Vấn đề này gần như đã được giải quyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản