差别
chā bié
Nghĩa
- sự khác biệt
- chênh lệch
Định nghĩa
指事物之间不相同的地方,差异。
Chỉ những chỗ không giống nhau giữa các sự vật, sự khác biệt.
Cách dùng
通常用作名词,表示两个或多个事物之间的不同之处。常与“有”、“没有”、“存在”等动词搭配,也可用于比较。
Thường dùng như danh từ, biểu thị sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều sự vật. Thường kết hợp với động từ như "有", "没有", "存在", cũng có thể dùng để so sánh.
Ví dụ
- 1 这两个词在意思上没有什么差别。 (Hai từ này về nghĩa không có sự khác biệt gì.)
- 2 城市和农村的生活差别很大。 (Cuộc sống ở thành thị và nông thôn khác nhau rất lớn.)
- 3 我们很难看出这两幅画的差别。 (Chúng tôi rất khó nhận ra sự khác biệt giữa hai bức tranh này.)
- 4 价格虽然不同,但质量上几乎没有差别。 (Giá cả tuy khác nhau nhưng về chất lượng gần như không có sự khác biệt.)
- 5 文化和习惯的差别需要互相理解。 (Sự khác biệt về văn hóa và phong tục cần được hiểu lẫn nhau.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.