Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 差异

差异

chā yì

HSK 6

Nghĩa

  • khác biệt
  • chênh lệch

Định nghĩa

差异指事物之间的不同之处或差别。

Sự khác biệt chỉ sự không giống nhau hoặc chênh lệch giữa các sự vật.

Cách dùng

差异是名词,常用来表示两个或多个事物在性质、程度、数量等方面的不同。可以用于比较人或事物,后面常跟“在于”、“很大”等,也可以作主语或宾语。

“差异” là danh từ, thường dùng để chỉ sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều sự vật về tính chất, mức độ, số lượng... Có thể dùng để so sánh người hoặc vật, thường đi với “在于”, “很大”, v.v., cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这两种文化之间存在很大的差异。 (Giữa hai nền văn hóa này tồn tại sự khác biệt rất lớn.)
  • 2 我们要注意个体差异,不能一概而论。 (Chúng ta cần chú ý đến sự khác biệt cá nhân, không thể quy chụp một cách chung chung.)
  • 3 价格差异导致了市场竞争。 (Sự chênh lệch giá cả đã dẫn đến cạnh tranh thị trường.)
  • 4 实验结果与预期有差异,需要重新分析。 (Kết quả thí nghiệm có sự khác biệt so với dự kiến, cần phân tích lại.)
  • 5 地域差异会影响人们的饮食习惯。 (Sự khác biệt vùng miền sẽ ảnh hưởng đến thói quen ăn uống của con người.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome