Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 差点儿

差点儿

chà diǎn r

HSK 4

Nghĩa

  • suýt nữa
  • tí nữa thì

Định nghĩa

表示某种情况几乎发生但实际没有发生,或者几乎达到某种程度。

Diễn tả một tình huống gần như xảy ra nhưng thực tế đã không xảy ra, hoặc gần đạt đến một mức độ nào đó.

Cách dùng

差点儿”是副词,常用来修饰动词或形容词,表示接近某种情况或结果。它可以用在好的或不好的事情上。如果是不希望发生的事情,常说“差点儿没”表示实际上没有发生。

'差点儿' là phó từ, thường dùng để bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, biểu thị gần đạt đến một tình huống hoặc kết quả nào đó. Nó có thể dùng cho việc tốt hoặc xấu. Nếu là việc không mong muốn, thường nói '差点儿没' để biểu thị thực tế đã không xảy ra.

Ví dụ

  • 1 差点儿迟到了。 (Tôi suýt nữa bị muộn.)
  • 2 差点儿就赢了比赛。 (Anh ấy suýt nữa thì thắng trận đấu.)
  • 3 差点儿忘了带钥匙。 (Tôi suýt quên mang chìa khóa.)
  • 4 那辆车差点儿撞到我。 (Chiếc xe đó suýt nữa đâm vào tôi.)
  • 5 差点儿没赶上火车。 (Tôi suýt nữa không kịp chuyến tàu.)
  • 6 这道菜差点儿就糊了。 (Món ăn này suýt nữa thì cháy.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản