Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 差距

差距

chā jù

HSK 5

Nghĩa

  • khoảng cách
  • chênh lệch

Định nghĩa

指事物之间的差别程度,尤指距离或水平上的差异。

Chỉ mức độ khác biệt giữa các sự vật, đặc biệt là sự chênh lệch về khoảng cách hoặc trình độ.

Cách dùng

“差距”是名词,常用来比较两个事物在数量、水平、能力等方面的差别。可以用于抽象或具体的比较。

“差距” là danh từ, thường dùng để so sánh sự khác biệt giữa hai sự vật về số lượng, trình độ, năng lực, v.v. Có thể dùng cho so sánh cụ thể hoặc trừu tượng.

Ví dụ

  • 1 我们之间的差距很大。 (Khoảng cách giữa chúng tôi rất lớn.)
  • 2 城乡收入差距正在缩小。 (Khoảng cách thu nhập giữa thành thị và nông thôn đang thu hẹp.)
  • 3 他努力学习,想缩小与同学的差距。 (Cậu ấy học tập chăm chỉ, muốn thu hẹp khoảng cách với các bạn cùng lớp.)
  • 4 这两款手机的性能差距不明显。 (Sự khác biệt về hiệu năng giữa hai chiếc điện thoại này không rõ ràng.)
  • 5 我们要认识到自己的差距,才能进步。 (Chúng ta phải nhận thức được khoảng cách của bản thân thì mới tiến bộ được.)
  • 6 尽管有差距,但他从未放弃。 (Dù có chênh lệch, nhưng anh ấy chưa bao giờ từ bỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome