Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 差错

差错

chā cuò

HSK 7–9

Nghĩa

  • sai sót
  • nhầm lẫn

Định nghĩa

差错是指错误或失误,通常指在做事过程中出现的错误。

差错 là sự sai sót hoặc lầm lỗi, thường chỉ những lỗi xảy ra trong quá trình làm việc.

Cách dùng

这个词常用于正式或书面语中,表示出现错误。搭配有“出差错”、“零差错”、“差错率”等。它多用于工作、计算、数据等方面。

Từ này thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, biểu thị có lỗi xảy ra. Các cụm từ kết hợp như "xuất hiện sai sót", "không sai sót", "tỷ lệ sai sót". Thường dùng trong công việc, tính toán, dữ liệu...

Ví dụ

  • 1 这项工作必须做到零差错。 (Công việc này phải đạt được mức không sai sót.)
  • 2 在核算账单时,他出了一点差错。 (Khi kiểm tra hóa đơn, anh ấy đã có một chút sai sót.)
  • 3 由于数据差错,导致报告被退回。 (Do sai sót dữ liệu, báo cáo đã bị trả lại.)
  • 4 这个系统可以自动检测并修正差错。 (Hệ thống này có thể tự động phát hiện và sửa chữa sai sót.)
  • 5 我们要认真检查,减少人为差错。 (Chúng ta phải kiểm tra cẩn thận, giảm thiểu sai sót do con người gây ra.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản