差额
chā é
Nghĩa
- chênh lệch
- khoản chênh lệch
Định nghĩa
差额(chā'é)是指两个数额之间的差,常用于财务、经济等领域,表示收入的不足或多余部分。
差额 (chā'é) là sự chênh lệch giữa hai số tiền, thường dùng trong lĩnh vực tài chính, kinh tế, biểu thị phần thiếu hụt hoặc phần dư ra của thu nhập.
Cách dùng
差额是一个名词,通常用在财务管理、经济统计、预算、付款等场景,表示实际金额与标准金额或预期金额之间的差值。常与“补足”、“计算”、“支付”等动词搭配。
差额 là danh từ, thường dùng trong các tình huống quản lý tài chính, thống kê kinh tế, ngân sách, thanh toán, biểu thị giá trị chênh lệch giữa số tiền thực tế và số tiền chuẩn hoặc số tiền dự kiến. Thường kết hợp với các động từ như 'bù đắp', 'tính toán', 'thanh toán'.
Ví dụ
- 1 你需要补足差额。 (Bạn cần bù đắp phần chênh lệch.)
- 2 我们计算了收入和支出之间的差额。 (Chúng tôi đã tính toán phần chênh lệch giữa thu nhập và chi tiêu.)
- 3 这笔交易的差额是五千元。 (Số chênh lệch của giao dịch này là năm nghìn tệ.)
- 4 请支付剩余的差额。 (Vui lòng thanh toán phần chênh lệch còn lại.)
- 5 公司的账目上出现了大额差额。 (Trên sổ sách của công ty xuất hiện khoản chênh lệch lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.