Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 已经

已经

yǐ jīng

HSK 2

Nghĩa

  • đã
  • rồi

Định nghĩa

表示动作、变化完成或达到某种程度,常与“了”连用。

Biểu thị hành động, thay đổi đã hoàn thành hoặc đạt đến mức độ nào đó, thường dùng với "了".

Cách dùng

用作副词,常放在动词或形容词前,表示在说话之前或某个时间点之前已经发生或完成。也可以用在句尾与“了”配合,构成“已经……了”的结构。

Dùng làm phó từ, thường đặt trước động từ hoặc tính từ, biểu thị sự việc đã xảy ra hoặc hoàn thành trước thời điểm nói hoặc trước một mốc thời gian. Cũng có thể dùng ở cuối câu kết hợp với "了", tạo thành cấu trúc "已经……了".

Ví dụ

  • 1 我已经吃饭了。 (Tôi đã ăn cơm rồi.)
  • 2 他已经来了。 (Anh ấy đã đến rồi.)
  • 3 天气已经冷了。 (Thời tiết đã lạnh rồi.)
  • 4 我已经等了两个小时。 (Tôi đã đợi hai tiếng rồi.)
  • 5 问题已经解决了。 (Vấn đề đã được giải quyết rồi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome