Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 巴不得

巴不得

bā bu de

HSK 7–9

Nghĩa

  • chỉ mong
  • mong sao

Định nghĩa

指迫切地希望,巴不得。表示对某件事的发生有强烈的渴望,急切盼望。

Chỉ sự mong mỏi tha thiết, khát khao điều gì đó xảy ra, nóng lòng trông đợi.

Cách dùng

用于口语,常后接动词短语或整个句子,表示说话人对某事发生的强烈愿望,语气比“希望”重,相当于“恨不得”但更口语化。

Dùng trong khẩu ngữ, thường theo sau là cụm động từ hoặc cả câu, biểu thị mong muốn mãnh liệt của người nói về việc gì đó xảy ra, sắc thái mạnh hơn “希望”, tương đương “恨不得” nhưng mang tính khẩu ngữ hơn.

Ví dụ

  • 1 巴不得马上放假。 (Tôi nóng lòng muốn được nghỉ lễ ngay.)
  • 2 巴不得早点见到你。 (Cô ấy mong sớm gặp được bạn.)
  • 3 巴不得别人不知道这件事。 (Anh ta ước gì người khác không biết chuyện này.)
  • 4 孩子们巴不得赶快到公园去玩。 (Bọn trẻ nóng lòng muốn ra công viên chơi ngay.)
  • 5 巴不得有个机会好好休息。 (Tôi ước gì có cơ hội nghỉ ngơi thật tốt.)
  • 6 你别说了,我巴不得你能理解我。 (Anh đừng nói nữa, tôi mong anh có thể hiểu tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản