Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 巴掌

巴掌

bā zhang

HSK 7–9

Nghĩa

  • bàn tay
  • cái tát

Định nghĩa

手掌;也指用手掌打人的动作。

Lòng bàn tay; cũng chỉ hành động dùng lòng bàn tay đánh người.

Cách dùng

可作名词,指手掌;也可作量词,表示打巴掌的次数,如“一巴掌”。

Có thể dùng làm danh từ, chỉ lòng bàn tay; cũng có thể dùng làm lượng từ, biểu thị số lần tát, như 'một cái tát'.

Ví dụ

  • 1 他狠狠地打了孩子一巴掌。 (Anh ta tát mạnh đứa trẻ một cái.)
  • 2 她一巴掌打在我脸上。 (Cô ấy tát một cái vào mặt tôi.)
  • 3 他张开巴掌,露出里面的糖果。 (Anh ấy xòe lòng bàn tay ra, để lộ viên kẹo bên trong.)
  • 4 我听见了清脆的巴掌声。 (Tôi nghe thấy tiếng tát chát chúa.)
  • 5 你信不信我甩你一巴掌? (Anh có tin tôi cho anh một cái tát không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản