巴掌
bā zhang
Nghĩa
- bàn tay
- cái tát
Định nghĩa
手掌;也指用手掌打人的动作。
Lòng bàn tay; cũng chỉ hành động dùng lòng bàn tay đánh người.
Cách dùng
可作名词,指手掌;也可作量词,表示打巴掌的次数,如“一巴掌”。
Có thể dùng làm danh từ, chỉ lòng bàn tay; cũng có thể dùng làm lượng từ, biểu thị số lần tát, như 'một cái tát'.
Ví dụ
- 1 他狠狠地打了孩子一巴掌。 (Anh ta tát mạnh đứa trẻ một cái.)
- 2 她一巴掌打在我脸上。 (Cô ấy tát một cái vào mặt tôi.)
- 3 他张开巴掌,露出里面的糖果。 (Anh ấy xòe lòng bàn tay ra, để lộ viên kẹo bên trong.)
- 4 我听见了清脆的巴掌声。 (Tôi nghe thấy tiếng tát chát chúa.)
- 5 你信不信我甩你一巴掌? (Anh có tin tôi cho anh một cái tát không?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản