Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 巴结

巴结

bā jie

HSK 7–9

Nghĩa

  • nịnh bợ
  • xu nịnh

Định nghĩa

巴结指为了讨好他人或获取利益,而故意讨好、奉承,尤其对有权势的人。

巴结 có nghĩa là nịnh bợ, xu nịnh, cố tình lấy lòng người khác để đạt lợi ích, đặc biệt là với người có quyền thế.

Cách dùng

用于描述对上级或有权势的人低声下气、拍马屁的行为。通常带有贬义。

Được dùng để mô tả hành vi khúm núm, nịnh hót với cấp trên hoặc người có quyền thế. Thường mang nghĩa tiêu cực.

Ví dụ

  • 1 他为了升职,总是巴结经理。 (Anh ta luôn nịnh bợ giám đốc để được thăng chức.)
  • 2 我不喜欢巴结别人,我只想靠自己的能力。 (Tôi không thích nịnh bợ người khác, tôi chỉ muốn dựa vào năng lực của mình.)
  • 3 他总是巴结那些有钱人,真让人看不起。 (Anh ta luôn xu nịnh những người giàu có, thật đáng khinh.)
  • 4 她从来不巴结领导,但领导反而很尊重她。 (Cô ấy không bao giờ nịnh bợ lãnh đạo, nhưng lãnh đạo lại rất tôn trọng cô.)
  • 5 大家都在努力工作,而不是巴结上司。 (Mọi người đều đang làm việc chăm chỉ, chứ không phải nịnh bợ cấp trên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản