市
shì
Nghĩa
- thành phố
- chợ
Định nghĩa
指城市;也指集市、市场。
Chỉ thành phố; cũng chỉ chợ, thị trường.
Cách dùng
作为名词,常与其他词组合成复合词,如“城市”、“市场”、“上市”、“市民”等。表示城市或市场时,用法灵活。
Là danh từ, thường kết hợp với các từ khác tạo thành từ ghép, như "thành phố", "chợ/thị trường", "niêm yết", "người dân thành phố" v.v. Khi biểu thị thành phố hoặc chợ/thị trường, cách dùng linh hoạt.
Ví dụ
- 1 上海是一座大城市。 (Thượng Hải là một thành phố lớn.)
- 2 我明天去市场买菜。 (Ngày mai tôi đi chợ mua rau.)
- 3 这个公司已经上市了。 (Công ty này đã niêm yết trên sàn chứng khoán.)
- 4 市民们都很友好。 (Người dân thành phố đều rất thân thiện.)
- 5 这家商店位于市中心。 (Cửa hàng này nằm ở trung tâm thành phố.)
- 6 市里的交通很方便。 (Giao thông trong thành phố rất thuận tiện.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.