市值
shì zhí
Nghĩa
- giá trị thị trường
- vốn hóa thị trường
Định nghĩa
指一家上市公司的股票总价值,即股票价格乘以总股本。也可用于指某项资产的市场价值。
Là tổng giá trị cổ phiếu của một công ty niêm yết, tức là giá cổ phiếu nhân với tổng số cổ phần. Cũng có thể dùng để chỉ giá trị thị trường của một tài sản nào đó.
Cách dùng
“市值”通常用于金融领域,描述公司或资产的市场价值。它随着股价的变动而变动,也是衡量公司规模的重要指标。在句子中常作主语或宾语,如“市值为”或“市值达到”。
“市值” thường dùng trong lĩnh vực tài chính, mô tả giá trị thị trường của công ty hoặc tài sản. Nó thay đổi theo biến động của giá cổ phiếu, cũng là chỉ số quan trọng để đánh giá quy mô công ty. Trong câu thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, như “市值为” hoặc “市值达到”.
Ví dụ
- 1 这家公司的市值已经超过一千亿美元。 (Vốn hóa thị trường của công ty này đã vượt quá 100 tỷ đô la Mỹ.)
- 2 苹果首次突破三万亿美元市值。 (Lần đầu tiên Apple vượt mốc vốn hóa thị trường 3 nghìn tỷ đô la.)
- 3 股票价格下跌导致市值缩水。 (Giá cổ phiếu giảm khiến vốn hóa thị trường thu hẹp.)
- 4 投资者很关注这家初创公司的市值变化。 (Các nhà đầu tư rất quan tâm đến sự thay đổi vốn hóa thị trường của công ty khởi nghiệp này.)
- 5 该银行的市值在同行中排名第一。 (Ngân hàng này đứng đầu về vốn hóa thị trường trong cùng ngành.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản