市区
shì qū
Nghĩa
- nội thành
- khu trung tâm
Định nghĩa
指城市中人口密集、商业和行政中心所在的区域,相对于郊区或农村。
Khu vực đông dân cư, trung tâm thương mại và hành chính của thành phố, so với vùng ngoại ô hoặc nông thôn.
Cách dùng
常用于描述地理位置、城市规划、交通等语境,表示城市的中心地带。
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả vị trí địa lý, quy hoạch đô thị, giao thông, v.v., biểu thị khu vực trung tâm của thành phố.
Ví dụ
- 1 我喜欢住在市区,因为交通方便。 (Tôi thích sống ở nội thành vì đi lại thuận tiện.)
- 2 市区的房价比郊区高很多。 (Giá nhà ở nội thành cao hơn nhiều so với ngoại ô.)
- 3 这家公司位于市区。 (Công ty này nằm ở khu vực nội thành.)
- 4 从机场到市区需要一个小时。 (Từ sân bay đến nội thành cần một giờ.)
- 5 市区内禁止鸣笛。 (Trong nội thành cấm bóp còi.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản