Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 市场

市场

shì chǎng

HSK 4

Nghĩa

  • chợ
  • thị trường

Định nghĩa

市场指商品交换的场所或领域,也指商品的需求量和购买力。

Thị trường chỉ nơi hoặc lĩnh vực trao đổi hàng hóa, cũng chỉ nhu cầu và sức mua của hàng hóa.

Cách dùng

市场作为名词使用,可以指具体的商品交易场所(如菜市场),也可以指抽象的经济领域或需求情况(如市场经济、市场调查)。常与买卖、需求、价格等概念相关。

Thị trường được dùng như danh từ, có thể chỉ nơi trao đổi hàng hóa cụ thể (như chợ bán rau), cũng có thể chỉ lĩnh vực kinh tế hoặc tình hình nhu cầu trừu tượng (như kinh tế thị trường, khảo sát thị trường). Thường liên quan đến các khái niệm mua bán, nhu cầu, giá cả.

Ví dụ

  • 1 这个市场的蔬菜很新鲜。(Chợ này rau rất tươi.)
  • 2 中国的市场很大。(Thị trường Trung Quốc rất lớn.)
  • 3 我们需要做市场调查。(Chúng ta cần tiến hành khảo sát thị trường.)
  • 4 这件商品的市场价是多少?(Giá thị trường của món hàng này là bao nhiêu?)
  • 5 公司正在开拓海外市场。(Công ty đang mở rộng thị trường nước ngoài.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản