Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 市场经济

市场经济

shì chǎng jīng jì

HSK 7–9

Nghĩa

  • kinh tế thị trường

Định nghĩa

一种经济体制,在这种体制下,生产、分配和价格主要由市场机制决定,资源配置通过市场供求关系实现。

Một chế độ kinh tế trong đó sản xuất, phân phối và giá cả chủ yếu do cơ chế thị trường quyết định, việc phân bổ nguồn lực được thực hiện thông qua quan hệ cung cầu trên thị trường.

Cách dùng

常用于经济领域,指代以市场为基础的经济运行方式,与计划经济相对。在讨论经济政策、改革和发展时经常使用。

Thường được dùng trong lĩnh vực kinh tế, chỉ cách thức vận hành kinh tế dựa trên thị trường, đối lập với kinh tế kế hoạch. Thường xuất hiện khi thảo luận về chính sách kinh tế, cải cách và phát triển.

Ví dụ

  • 1 中国实行社会主义市场经济。 (Trung Quốc thực hiện kinh tế thị trường xã hội chủ nghĩa.)
  • 2 市场经济能够在资源配置中发挥决定性作用。 (Kinh tế thị trường có thể phát huy vai trò quyết định trong phân bổ nguồn lực.)
  • 3 市场经济条件下,企业需要不断创新。 (Trong điều kiện kinh tế thị trường, doanh nghiệp cần không ngừng đổi mới.)
  • 4 政府应该为市场经济提供法律保障。 (Chính phủ nên cung cấp sự bảo đảm pháp lý cho kinh tế thị trường.)
  • 5 发展市场经济是提高人民生活水平的重要途径。 (Phát triển kinh tế thị trường là con đường quan trọng để nâng cao mức sống của người dân.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản