Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 市民

市民

shì mín

HSK 5

Nghĩa

  • người dân thành phố
  • thị dân

Định nghĩa

指城市里的居民,是城市中的普通民众。

Chỉ cư dân sống trong thành phố, là người dân bình thường trong đô thị.

Cách dùng

作名词使用,多用于指代城市中的居民群体。常用于政府、公共事务、社会活动等语境。

Dùng như danh từ, thường dùng để chỉ nhóm cư dân trong thành phố. Thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính quyền, công vụ, hoạt động xã hội.

Ví dụ

  • 1 市政府应该听取市民的意见。 (Chính quyền thành phố nên lắng nghe ý kiến của người dân.)
  • 2 许多市民在公园里锻炼身体。 (Nhiều cư dân thành phố tập thể dục trong công viên.)
  • 3 市民卡可以用于乘坐公共交通工具。 (Thẻ công dân đô thị có thể dùng để đi các phương tiện giao thông công cộng.)
  • 4 作为市民,我们有责任保持城市整洁。 (Là người dân thành phố, chúng ta có trách nhiệm giữ gìn thành phố sạch đẹp.)
  • 5 这个活动欢迎所有市民参加。 (Sự kiện này chào đón tất cả người dân thành phố tham gia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản