Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 布

布

bù

HSK 6

Nghĩa

  • vải
  • công bố

Định nghĩa

布是一种纺织品,也可以表示展开、散布或安排等动作。

Vải là một loại hàng dệt, cũng có thể biểu thị hành động trải ra, rải ra hoặc bố trí.

Cách dùng

作为名词,指用棉、麻等织成的可做衣服或其他物件的材料;作为动词,表示展开、分布、安排或宣告。

Là danh từ, chỉ vật liệu dệt từ bông, gai... dùng để may quần áo hoặc đồ vật khác; là động từ, biểu thị sự triển khai, phân bố, sắp xếp hoặc tuyên bố.

Ví dụ

  • 1 这块布是纯棉的。 (Tấm vải này là cotton nguyên chất.)
  • 2 警方在周围布下了哨兵。 (Cảnh sát đã bố trí lính gác xung quanh.)
  • 3 政府发布了一项新政策。 (Chính phủ đã công bố một chính sách mới.)
  • 4 教室里布满了灰尘。 (Lớp học đầy bụi.)
  • 5 请你在布告栏上贴出通知。 (Bạn hãy dán thông báo lên bảng tin.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome