Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 布局

布局

bù jú

HSK 7–9

Nghĩa

  • bố cục
  • bố trí

Định nghĩa

指对整体结构、空间或计划进行安排和设计;也可以指棋局或战略上的部署。

Chỉ việc sắp xếp và thiết kế cấu trúc tổng thể, không gian hoặc kế hoạch; cũng có thể chỉ sự triển khai trên bàn cờ hoặc chiến lược.

Cách dùng

常用于设计、规划、军事、棋类等领域。可以指物理空间的布局,也可以指计划或策略的布置。作为名词或动词使用。

Thường dùng trong các lĩnh vực thiết kế, quy hoạch, quân sự, cờ tướng... Có thể chỉ sự bài trí không gian vật lý, hoặc sự sắp đặt kế hoạch, chiến lược. Được dùng như danh từ hoặc động từ.

Ví dụ

  • 1 这个房间的布局很合理。 (Bố cục của căn phòng này rất hợp lý.)
  • 2 公司正在布局新市场。 (Công ty đang bố trí thị trường mới.)
  • 3 棋手在开局时就已经布局好了。 (Kỳ thủ đã bố trí từ lúc khai cuộc.)
  • 4 城市规划需要长远布局。 (Quy hoạch đô thị cần có sự bố trí dài hạn.)
  • 5 他们正在布局一场大型活动。 (Họ đang bố trí một sự kiện lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome