Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 布置

布置

bù zhì

HSK 6

Nghĩa

  • bố trí
  • sắp đặt
  • giao (bài tập)

Định nghĩa

安排、配置或摆放物品、任务等。

To arrange, set up, or assign tasks, items, etc.

Cách dùng

常用于安排任务、作业或装饰环境。

Often used for assigning tasks, homework, or decorating a space.

Ví dụ

  • 1 老师布置了很多作业。 (The teacher assigned a lot of homework.)
  • 2 他们正在布置婚礼现场。 (They are decorating the wedding venue.)
  • 3 请按计划布置会议室。 (Please set up the meeting room according to the plan.)
  • 4 经理布置了本周的工作任务。 (The manager assigned this week's work tasks.)
  • 5 孩子们在布置自己的房间。 (The children are decorating their own room.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản