Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 布置

布置

bù zhì

HSK 6

Nghĩa

  • bố trí
  • sắp đặt
  • giao (bài tập)

Định nghĩa

布置:1. 在某处摆放、陈列物件,使环境整齐美观;2. 安排活动或分配任务。

布置: 1. Bày trí, sắp đặt đồ vật ở một nơi để môi trường ngăn nắp đẹp mắt; 2. Sắp xếp hoạt động hoặc phân công nhiệm vụ.

Cách dùng

布置是动词,常用于以下场景:装饰环境(布置房间、布置会场)、安排任务(布置工作、布置作业)、设置装置(布置陷阱、布置兵力)等。后面可接地点、任务或具体物品。

布置 là động từ, thường dùng trong các ngữ cảnh: trang trí môi trường (bố trí phòng, bố trí hội trường), sắp xếp nhiệm vụ (giao việc, giao bài tập), thiết lập thiết bị (bố trí bẫy, bố trí binh lực)... Sau nó có thể là địa điểm, nhiệm vụ hoặc vật cụ thể.

Ví dụ

  • 1 她把房间布置得很温馨。 (Cô ấy trang trí căn phòng rất ấm cúng.)
  • 2 老师布置了很多作业。 (Cô giáo giao rất nhiều bài tập.)
  • 3 经理给我们布置了新任务。 (Giám đốc đã giao cho chúng tôi nhiệm vụ mới.)
  • 4 会场布置得十分隆重。 (Hội trường được bố trí rất trang trọng.)
  • 5 猎人布置了陷阱来捕捉野兽。 (Thợ săn đã đặt bẫy để bắt thú.)
  • 6 将军在边境布置了重兵。 (Tướng quân đã bố trí quân đội mạnh ở biên giới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome