帅
shuài
Nghĩa
- đẹp trai
- ngầu
Định nghĩa
“帅”是形容词,指男子容貌英俊、潇洒,也引申为事物或行为很好、很出色,令人赞叹。作名词时指军队最高统帅(常用于“元帅”)。
“帅” là tính từ, dùng để chỉ vẻ ngoài tuấn tú, hào hoa của nam giới; nghĩa rộng chỉ sự việc, hành động tốt đẹp, xuất sắc, đáng khâm phục. Khi là danh từ, chỉ vị tướng chỉ huy cao nhất quân đội (thường trong từ "nguyên soái").
Cách dùng
“帅”常作谓语或定语,口语中用于称赞男性的外貌或任何令人叫绝的事物。不用于女性,若形容女性用“美”或“漂亮”。在正式场合指“元帅”时,常用双音节词“元帅”,单用“帅”较少。
“帅” thường làm vị ngữ hoặc định ngữ, trong khẩu ngữ dùng để khen ngoại hình của nam giới hoặc bất kỳ điều gì tuyệt vời. Không dùng cho nữ, nếu khen nữ thì dùng "美" hoặc "漂亮". Trong ngữ cảnh trang trọng chỉ "nguyên soái", thường dùng từ hai âm tiết "元帅", ít khi dùng một mình "帅".
Ví dụ
- 1 他长得很帅。(Anh ấy trông rất đẹp trai.)
- 2 这件衣服真帅!(Bộ quần áo này thật bảnh/ngầu!)
- 3 他的动作太帅了!(Động tác của anh ấy đẹp mắt quá!)
- 4 那位元帅指挥了一场著名的战役。(Vị nguyên soái đó đã chỉ huy một trận đánh nổi tiếng.)
- 5 你觉得哪个球员最帅?(Bạn thấy cầu thủ nào đẹp trai nhất?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.