Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 师傅

师傅

shī fu

HSK 4

Nghĩa

  • sư phụ
  • thợ cả

Định nghĩa

师傅:一种对有一技之长的人的尊称,也可用来称呼有专门技艺的人,如司机、厨师、木匠等;也可指传授技艺的老师。

Từ dùng để tôn xưng người có kỹ năng nghề nghiệp nhất định, cũng có thể dùng để gọi những người có chuyên môn như tài xế, đầu bếp, thợ mộc...; cũng chỉ thầy dạy nghề.

Cách dùng

“师傅”常用于日常生活中称呼拥有某方面熟练技能的人,或者客气地称呼陌生人,尤其是体力劳动者、服务业者、司机等。也可在学艺时称呼自己的老师。

“师傅” thường được dùng trong cuộc sống hàng ngày để gọi những người có tay nghề thành thạo, hoặc lịch sự gọi người lạ, nhất là lao động phổ thông, người làm dịch vụ, tài xế... Cũng có thể dùng để gọi thầy dạy nghề của mình.

Ví dụ

  • 1 师傅,请问去火车站怎么走? (Bác ơi, xin hỏi đi ga tàu hỏa bằng đường nào?)
  • 2 那位修车师傅的手艺很好。 (Người thợ sửa xe đó tay nghề rất tốt.)
  • 3 师傅,请给我一杯茶。 (Bác ơi, cho tôi một chén trà.)
  • 4 我跟着师傅学了三年的木工。 (Tôi theo thầy học nghề mộc ba năm.)
  • 5 大家好,今天我来介绍一下我的师傅。 (Xin chào mọi người, hôm nay tôi xin giới thiệu về sư phụ của tôi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome