师范
shī fàn
Nghĩa
- sư phạm
Định nghĩa
师范指培养教师的学校或教育机构,也指师范教育。例如师范大学、师范学校。
Sư phạm chỉ các trường học hoặc cơ sở đào tạo giáo viên, cũng chỉ nền giáo dục sư phạm. Ví dụ: đại học sư phạm, trường sư phạm.
Cách dùng
用于指代培养师资的学校或教育机构,常作为名词或形容词,出现在校名中,如'师范大学'。也可引申为当教师、为人师表的意思。
Dùng để chỉ các trường hoặc cơ sở đào tạo giáo viên, thường dùng như danh từ hoặc tính từ, xuất hiện trong tên trường, như 'đại học sư phạm'. Cũng có thể mở rộng nghĩa là làm thầy giáo, làm gương cho học trò.
Ví dụ
- 1 她考上了北京师范大学。 (Cô ấy thi đậu Đại học Sư phạm Bắc Kinh.)
- 2 师范学校的学生毕业后大多当老师。 (Sinh viên các trường sư phạm sau khi tốt nghiệp phần lớn làm giáo viên.)
- 3 这所大学以师范教育著称。 (Trường đại học này nổi tiếng về giáo dục sư phạm.)
- 4 他选择了师范专业,想成为一名教师。 (Anh ấy chọn ngành sư phạm, muốn trở thành giáo viên.)
- 5 师范教育对于提高教学质量至关重要。 (Giáo dục sư phạm rất quan trọng đối với việc nâng cao chất lượng giảng dạy.)
- 6 李明在一所师范院校就读。 (Lý Minh đang học tại một trường sư phạm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản