Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 师资

师资

shī zī

HSK 7–9

Nghĩa

  • đội ngũ giáo viên

Định nghĩa

指教师的资质和力量,或教学队伍。

Chỉ chất lượng và đội ngũ giáo viên, hoặc đội ngũ giảng dạy.

Cách dùng

常用来指学校或教育机构中教师的整体水平和人数。多用于教育领域。注意与"教师"的区别:"教师"指个体,而"师资"指整体或资源。

Thường dùng để chỉ trình độ chung và số lượng giáo viên trong trường học hoặc cơ quan giáo dục. Dùng nhiều trong lĩnh vực giáo dục. Lưu ý khác với "教师" (giáo viên) chỉ cá nhân, còn "师资" chỉ tập thể hoặc nguồn lực.

Ví dụ

  • 1 这所大学的师资力量非常雄厚。 (Trường đại học này có đội ngũ giảng dạy rất hùng hậu.)
  • 2 学校注重师资培训,提高教学质量。 (Nhà trường chú trọng đào tạo đội ngũ giáo viên để nâng cao chất lượng giảng dạy.)
  • 3 目前农村地区的师资短缺问题依然严重。 (Hiện nay, vấn đề thiếu giáo viên ở khu vực nông thôn vẫn còn nghiêm trọng.)
  • 4 两位教授是我们学校的骨干师资。 (Hai giáo sư là giảng viên nòng cốt của trường chúng tôi.)
  • 5 优秀的师资是办好教育的关键。 (Đội ngũ giáo viên xuất sắc là chìa khóa để giáo dục tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản