Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 希望

希望

xī wàng

HSK 2

Nghĩa

  • hy vọng
  • mong

Định nghĩa

希望:指心中想要实现某种愿望或期待某种结果发生。

Hy vọng: chỉ sự mong muốn trong lòng đạt được điều gì đó hoặc chờ đợi một kết quả nào đó xảy ra.

Cách dùng

希望作为动词时,后接从句或动词短语,表示期望;作为名词时,表示愿望或可能性。

Khi '希望' là động từ, theo sau là mệnh đề hoặc cụm động từ, biểu thị sự mong đợi; khi là danh từ, biểu thị nguyện vọng hoặc khả năng.

Ví dụ

  • 1 我希望明天天气好。 (Tôi hy vọng ngày mai thời tiết đẹp.)
  • 2 他的希望是成为一名医生。 (Hy vọng của anh ấy là trở thành bác sĩ.)
  • 3 我们对未来充满希望。 (Chúng tôi tràn đầy hy vọng về tương lai.)
  • 4 希望你早日康复。 (Hy vọng bạn sớm bình phục.)
  • 5 这个计划还有希望成功。 (Kế hoạch này vẫn còn hy vọng thành công.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome