Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 帖子

帖子

tiě zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • bài đăng (trên diễn đàn)

Định nghĩa

指在互联网论坛、社交媒体等平台上发布的一段文字、图片或链接内容。

Chỉ một đoạn văn bản, hình ảnh hoặc liên kết được đăng trên các nền tảng như diễn đàn, mạng xã hội.

Cách dùng

常用于口语和书面语,表示一个话题或留言。可以说“发帖子”、“看帖子”、“回帖子”。

Thường dùng trong khẩu ngữ và văn viết, biểu thị một chủ đề hoặc lời nhắn. Có thể nói '发帖子' (đăng bài), '看帖子' (xem bài), '回帖子' (trả lời bài).

Ví dụ

  • 1 我昨天在论坛上发了一个帖子,问大家关于旅游的建议。 (Hôm qua tôi đã đăng một bài trên diễn đàn, hỏi mọi người lời khuyên về du lịch.)
  • 2 这个帖子已经有一千多条回复了。 (Bài đăng này đã có hơn một nghìn bình luận rồi.)
  • 3 我觉得这个帖子写得很有道理,你们怎么看? (Tôi thấy bài viết này viết rất có lý, các bạn nghĩ sao?)
  • 4 请不要在帖子里发布广告。 (Xin đừng đăng quảng cáo trong bài viết.)
  • 5 管理员把那个不合适的帖子删除了。 (Quản trị viên đã xóa bài đăng không phù hợp đó.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome