帝国
dì guó
Nghĩa
- đế quốc
Định nghĩa
指由皇帝或最高统治者统治的大规模国家或政治实体,通常由多个民族或地区组成,具有扩张性和霸权性。
Chỉ một quốc gia hoặc thực thể chính trị quy mô lớn do hoàng đế hoặc nhà cai trị tối cao đứng đầu, thường bao gồm nhiều dân tộc hoặc khu vực, có tính bành trướng và bá quyền.
Cách dùng
通常用于指代历史上或现代的国家形态,如罗马帝国、大英帝国。也可用于比喻某些大型组织或公司。
Thường dùng để chỉ hình thái nhà nước trong lịch sử hoặc hiện đại, như Đế quốc La Mã, Đế quốc Anh. Cũng có thể dùng ẩn dụ cho các tổ chức hoặc công ty lớn.
Ví dụ
- 1 罗马帝国曾经是欧洲最强大的国家。 (Đế quốc La Mã từng là quốc gia hùng mạnh nhất châu Âu.)
- 2 帝国主义的扩张导致了第一次世界大战。 (Sự bành trướng của chủ nghĩa đế quốc đã dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ nhất.)
- 3 这家公司被称为商业帝国。 (Công ty này được gọi là đế chế kinh doanh.)
- 4 在古代,许多帝国都试图征服周边地区。 (Trong thời cổ đại, nhiều đế quốc đã cố gắng chinh phục các vùng lân cận.)
- 5 帝国的衰落往往源于内部的腐败。 (Sự suy tàn của đế quốc thường bắt nguồn từ sự tham nhũng bên trong.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.