Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển

dài

HSK 3

Nghĩa

  • mang theo
  • dẫn, dắt
  • dây, đai

Định nghĩa

带:1. 引导,率领;2. 携带,随身拿着;3. 连带,附带;4. 带状物;5. 轮胎;6. 区域,地带。

1. to lead, to take (someone somewhere); 2. to bring, to carry; 3. to include, to come with; 4. belt, band, ribbon, tape; 5. tire; 6. zone, area.

Cách dùng

根据语境不同,''可作动词或名词。作动词时表示领或携;作名词时指状物或区域。

Depending on context, '' can be a verb (to lead, to bring) or a noun (belt, zone).

Ví dụ

  • 1 老师学生去博物馆参观。 (The teacher took the students to visit the museum.)
  • 2 出门记得钥匙。 (Remember to bring your keys when you go out.)
  • 3 这种水果皮吃更有营养。 (This kind of fruit is more nutritious if eaten with the skin on.)
  • 4 他系了一条黑色领。 (He wore a black tie.)
  • 5 这个地区是地震。 (This area is a seismic belt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản