带动
dài dòng
Nghĩa
- thúc đẩy
- kéo theo
Định nghĩa
带动指通过引导或影响使其他人或事物跟着行动或发展。
Động nghĩa là thông qua việc dẫn dắt hoặc ảnh hưởng khiến người khác hoặc sự vật hành động hoặc phát triển theo.
Cách dùng
带动常用于描述某个人、事物或政策对整体产生积极影响,使其他人或群体也随之行动。后面常接宾语,如“带动经济发展”“带动大家参与”等。
Động thường được dùng để mô tả một người, sự vật hoặc chính sách có ảnh hưởng tích cực đến tổng thể, khiến người khác hoặc tập thể hành động theo. Sau nó thường có tân ngữ, như 'thúc đẩy phát triển kinh tế', 'dẫn dắt mọi người tham gia' v.v.
Ví dụ
- 1 政府的新政策带动了当地经济发展。 (Chính sách mới của chính phủ đã thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển.)
- 2 这个项目的成功带动了整个团队的士气。 (Sự thành công của dự án này đã nâng cao tinh thần của cả đội.)
- 3 他的热情带动了大家一起参加活动。 (Sự nhiệt tình của anh ấy đã khiến mọi người cùng tham gia hoạt động.)
- 4 科技的发展带动了教育方式的变革。 (Sự phát triển của công nghệ đã kéo theo sự thay đổi trong phương thức giáo dục.)
- 5 旅游业带动了当地服务业的发展。 (Ngành du lịch đã thúc đẩy sự phát triển của ngành dịch vụ địa phương.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản